Bộ phận TN và TKQ Sở Công Thương
Số hồ sơ xử lý: 26184
Đúng & trước hạn: 26184
Trễ hạn 0
Trước hạn: 0.71%
Đúng hạn: 99.29%
Trễ hạn: 0%
Bộ phận TN và TKQ Sở KHCN
Số hồ sơ xử lý: 69
Đúng & trước hạn: 69
Trễ hạn 0
Trước hạn: 98.55%
Đúng hạn: 1.45%
Trễ hạn: 0%
Bộ phận TN và TKQ Sở Y Tế
Số hồ sơ xử lý: 989
Đúng & trước hạn: 989
Trước hạn: 98.48%
Đúng hạn: 1.52%
Trễ hạn: 0%
Bộ phận TN và TKQ tại TTPVHCC
Số hồ sơ xử lý: 8361
Đúng & trước hạn: 8361
Trễ hạn 0
Trước hạn: 92.97%
Đúng hạn: 7.03%
Trễ hạn: 0%
Lãnh đạo Sở Y Tế
Số hồ sơ xử lý: 822
Đúng & trước hạn: 822
Trước hạn: 98.78%
Đúng hạn: 1.22%
Trễ hạn: 0%
Lãnh đạo UBND tỉnh
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trễ hạn 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Phòng Kinh tế Ngành
Số hồ sơ xử lý: 127
Đúng & trước hạn: 127
Trễ hạn 0
Trước hạn: 72.44%
Đúng hạn: 27.56%
Trễ hạn: 0%
Phòng Nghiệp vụ - Kỹ thuật - Chi cục CNTY
Số hồ sơ xử lý: 74
Đúng & trước hạn: 74
Trễ hạn 0
Trước hạn: 98.65%
Đúng hạn: 1.35%
Trễ hạn: 0%
Phòng Nghiệp vụ dược - Quản lý hành nghề
Số hồ sơ xử lý: 921
Đúng & trước hạn: 921
Trễ hạn 0
Trước hạn: 99.35%
Đúng hạn: 0.65%
Trễ hạn: 0%
Phòng Quản lý hành nghề
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trễ hạn 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Phòng Thanh tra
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trễ hạn 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Phòng Thanh tra
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trễ hạn 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Phòng Tổ chức - Hành chính
Số hồ sơ xử lý: 1
Đúng & trước hạn: 1
Trễ hạn 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Phòng kế hoạch tài chính
Số hồ sơ xử lý: 7
Đúng & trước hạn: 7
Trễ hạn 0
Trước hạn: 57.14%
Đúng hạn: 42.86%
Trễ hạn: 0%
Phòng nghiệp vụ y
Số hồ sơ xử lý: 67
Đúng & trước hạn: 67
Trước hạn: 86.57%
Đúng hạn: 13.43%
Trễ hạn: 0%
Trung tâm Một cửa liên thông Thành phố Ninh Bình
Số hồ sơ xử lý: 7359
Đúng & trước hạn: 7359
Trước hạn: 97.05%
Đúng hạn: 2.95%
Trễ hạn: 0%
Trung tâm Trợ giúp pháp lý
Số hồ sơ xử lý: 3
Đúng & trước hạn: 3
Trễ hạn 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Trung tâm Xúc tiến đầu tư
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trễ hạn 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Trung tâm một cửa liên thông
Số hồ sơ xử lý: 3921
Đúng & trước hạn: 3921
Trễ hạn 0
Trước hạn: 97.35%
Đúng hạn: 2.65%
Trễ hạn: 0%
UBND Phường Bắc Sơn
Số hồ sơ xử lý: 2380
Đúng & trước hạn: 2380
Trễ hạn 0
Trước hạn: 19.5%
Đúng hạn: 80.5%
Trễ hạn: 0%
UBND Phường Nam Sơn
Số hồ sơ xử lý: 2126
Đúng & trước hạn: 2126
Trễ hạn 0
Trước hạn: 12.14%
Đúng hạn: 87.86%
Trễ hạn: 0%
UBND TT Thiên Tôn
Số hồ sơ xử lý: 792
Đúng & trước hạn: 792
Trễ hạn 0
Trước hạn: 37.37%
Đúng hạn: 62.63%
Trễ hạn: 0%
UBND Thị trấn Me
Số hồ sơ xử lý: 2050
Đúng & trước hạn: 2050
Trễ hạn 0
Trước hạn: 16.59%
Đúng hạn: 83.41%
Trễ hạn: 0%
UBND Thị trấn Nho Quan
Số hồ sơ xử lý: 1101
Đúng & trước hạn: 1101
Trễ hạn 0
Trước hạn: 66.12%
Đúng hạn: 33.88%
Trễ hạn: 0%
UBND Thị trấn Yên Ninh
Số hồ sơ xử lý: 5137
Đúng & trước hạn: 5137
Trễ hạn 0
Trước hạn: 17.07%
Đúng hạn: 82.93%
Trễ hạn: 0%
UBND Thị trấn Yên Thịnh
Số hồ sơ xử lý: 2769
Đúng & trước hạn: 2769
Trễ hạn 0
Trước hạn: 40.45%
Đúng hạn: 59.55%
Trễ hạn: 0%
UBND Xã Cúc Phương
Số hồ sơ xử lý: 253
Đúng & trước hạn: 253
Trễ hạn 0
Trước hạn: 32.02%
Đúng hạn: 67.98%
Trễ hạn: 0%
UBND Xã Gia Lâm
Số hồ sơ xử lý: 1043
Đúng & trước hạn: 1043
Trễ hạn 0
Trước hạn: 32.89%
Đúng hạn: 67.11%
Trễ hạn: 0%
UBND Xã Gia Sơn
Số hồ sơ xử lý: 861
Đúng & trước hạn: 861
Trễ hạn 0
Trước hạn: 30.55%
Đúng hạn: 69.45%
Trễ hạn: 0%
UBND Xã Gia Thủy
Số hồ sơ xử lý: 973
Đúng & trước hạn: 973
Trễ hạn 0
Trước hạn: 42.55%
Đúng hạn: 57.45%
Trễ hạn: 0%
UBND Xã Gia Tường
Số hồ sơ xử lý: 688
Đúng & trước hạn: 688
Trễ hạn 0
Trước hạn: 56.69%
Đúng hạn: 43.31%
Trễ hạn: 0%
UBND Xã Kỳ Phú
Số hồ sơ xử lý: 579
Đúng & trước hạn: 579
Trễ hạn 0
Trước hạn: 26.42%
Đúng hạn: 73.58%
Trễ hạn: 0%
UBND Xã Lạc Vân
Số hồ sơ xử lý: 640
Đúng & trước hạn: 638
Trễ hạn 2
Trước hạn: 25.31%
Đúng hạn: 74.38%
Trễ hạn: 0.31%
UBND Xã Lạng Phong
Số hồ sơ xử lý: 561
Đúng & trước hạn: 561
Trễ hạn 0
Trước hạn: 44.21%
Đúng hạn: 55.79%
Trễ hạn: 0%
UBND Xã Phú Long
Số hồ sơ xử lý: 644
Đúng & trước hạn: 644
Trễ hạn 0
Trước hạn: 62.58%
Đúng hạn: 37.42%
Trễ hạn: 0%
UBND Xã Phú Lộc
Số hồ sơ xử lý: 938
Đúng & trước hạn: 938
Trễ hạn 0
Trước hạn: 26.23%
Đúng hạn: 73.77%
Trễ hạn: 0%
UBND Xã Phú Sơn
Số hồ sơ xử lý: 1052
Đúng & trước hạn: 1052
Trễ hạn 0
Trước hạn: 31.46%
Đúng hạn: 68.54%
Trễ hạn: 0%
UBND Xã Quảng Lạc
Số hồ sơ xử lý: 1001
Đúng & trước hạn: 1001
Trễ hạn 0
Trước hạn: 34.37%
Đúng hạn: 65.63%
Trễ hạn: 0%
UBND Xã Quỳnh Lưu
Số hồ sơ xử lý: 1784
Đúng & trước hạn: 1784
Trễ hạn 0
Trước hạn: 42.43%
Đúng hạn: 57.57%
Trễ hạn: 0%
UBND Xã Sơn Hà
Số hồ sơ xử lý: 1559
Đúng & trước hạn: 1559
Trễ hạn 0
Trước hạn: 58.88%
Đúng hạn: 41.12%
Trễ hạn: 0%
UBND Xã Sơn Lai
Số hồ sơ xử lý: 1327
Đúng & trước hạn: 1327
Trễ hạn 0
Trước hạn: 34.89%
Đúng hạn: 65.11%
Trễ hạn: 0%
UBND Xã Thanh Lạc
Số hồ sơ xử lý: 1127
Đúng & trước hạn: 1127
Trễ hạn 0
Trước hạn: 27.15%
Đúng hạn: 72.85%
Trễ hạn: 0%
UBND Xã Thượng Hòa
Số hồ sơ xử lý: 1389
Đúng & trước hạn: 1389
Trễ hạn 0
Trước hạn: 26.28%
Đúng hạn: 73.72%
Trễ hạn: 0%
UBND Xã Thạch Bình
Số hồ sơ xử lý: 2386
Đúng & trước hạn: 2386
Trễ hạn 0
Trước hạn: 48.66%
Đúng hạn: 51.34%
Trễ hạn: 0%
UBND Xã Văn Phong
Số hồ sơ xử lý: 699
Đúng & trước hạn: 699
Trễ hạn 0
Trước hạn: 46.35%
Đúng hạn: 53.65%
Trễ hạn: 0%
UBND Xã Văn Phú
Số hồ sơ xử lý: 1098
Đúng & trước hạn: 1098
Trễ hạn 0
Trước hạn: 42.35%
Đúng hạn: 57.65%
Trễ hạn: 0%
UBND Xã Văn Phương
Số hồ sơ xử lý: 1060
Đúng & trước hạn: 1060
Trễ hạn 0
Trước hạn: 31.51%
Đúng hạn: 68.49%
Trễ hạn: 0%
UBND Xã Xích Thổ
Số hồ sơ xử lý: 3112
Đúng & trước hạn: 3112
Trễ hạn 0
Trước hạn: 80.14%
Đúng hạn: 19.86%
Trễ hạn: 0%
UBND Xã Yên Quang
Số hồ sơ xử lý: 1452
Đúng & trước hạn: 1449
Trễ hạn 3
Trước hạn: 20.25%
Đúng hạn: 79.55%
Trễ hạn: 0.2%
UBND Xã Đức Long
Số hồ sơ xử lý: 1125
Đúng & trước hạn: 1125
Trễ hạn 0
Trước hạn: 47.38%
Đúng hạn: 52.62%
Trễ hạn: 0%
UBND phường Bích Đào
Số hồ sơ xử lý: 4847
Đúng & trước hạn: 4847
Trễ hạn 0
Trước hạn: 10.77%
Đúng hạn: 89.23%
Trễ hạn: 0%
UBND phường Nam Bình
Số hồ sơ xử lý: 4426
Đúng & trước hạn: 4426
Trễ hạn 0
Trước hạn: 11.84%
Đúng hạn: 88.16%
Trễ hạn: 0%
UBND phường Nam Thành
Số hồ sơ xử lý: 2504
Đúng & trước hạn: 2503
Trễ hạn 1
Trước hạn: 15.26%
Đúng hạn: 84.7%
Trễ hạn: 0.04%
UBND phường Ninh Khánh
Số hồ sơ xử lý: 2387
Đúng & trước hạn: 2387
Trễ hạn 0
Trước hạn: 4.65%
Đúng hạn: 95.35%
Trễ hạn: 0%
UBND phường Ninh Phong
Số hồ sơ xử lý: 4435
Đúng & trước hạn: 4435
Trễ hạn 0
Trước hạn: 8.16%
Đúng hạn: 91.84%
Trễ hạn: 0%
UBND phường Ninh Sơn
Số hồ sơ xử lý: 4605
Đúng & trước hạn: 4605
Trễ hạn 0
Trước hạn: 10.6%
Đúng hạn: 89.4%
Trễ hạn: 0%
UBND phường Phúc Thành
Số hồ sơ xử lý: 6375
Đúng & trước hạn: 6375
Trễ hạn 0
Trước hạn: 7.65%
Đúng hạn: 92.35%
Trễ hạn: 0%
UBND phường Thanh Bình
Số hồ sơ xử lý: 3739
Đúng & trước hạn: 3739
Trễ hạn 0
Trước hạn: 7.97%
Đúng hạn: 92.03%
Trễ hạn: 0%
UBND phường Trung Sơn
Số hồ sơ xử lý: 2157
Đúng & trước hạn: 2157
Trễ hạn 0
Trước hạn: 11.08%
Đúng hạn: 88.92%
Trễ hạn: 0%
UBND phường Tân Bình
Số hồ sơ xử lý: 1275
Đúng & trước hạn: 1275
Trễ hạn 0
Trước hạn: 18.82%
Đúng hạn: 81.18%
Trễ hạn: 0%
UBND phường Tân Thành
Số hồ sơ xử lý: 2761
Đúng & trước hạn: 2761
Trễ hạn 0
Trước hạn: 12.17%
Đúng hạn: 87.83%
Trễ hạn: 0%
UBND phường Tây Sơn
Số hồ sơ xử lý: 1119
Đúng & trước hạn: 1119
Trễ hạn 0
Trước hạn: 27.79%
Đúng hạn: 72.21%
Trễ hạn: 0%
UBND phường Vân Giang
Số hồ sơ xử lý: 3368
Đúng & trước hạn: 3368
Trễ hạn 0
Trước hạn: 7.07%
Đúng hạn: 92.93%
Trễ hạn: 0%
UBND phường Yên Bình
Số hồ sơ xử lý: 1415
Đúng & trước hạn: 1415
Trễ hạn 0
Trước hạn: 20.21%
Đúng hạn: 79.79%
Trễ hạn: 0%
UBND phường Đông Thành
Số hồ sơ xử lý: 5471
Đúng & trước hạn: 5470
Trễ hạn 1
Trước hạn: 7.51%
Đúng hạn: 92.47%
Trễ hạn: 0.02%
UBND thị trấn Bình Minh
Số hồ sơ xử lý: 368
Đúng & trước hạn: 368
Trễ hạn 0
Trước hạn: 79.08%
Đúng hạn: 20.92%
Trễ hạn: 0%
UBND thị trấn Phát Diệm
Số hồ sơ xử lý: 1215
Đúng & trước hạn: 1215
Trễ hạn 0
Trước hạn: 58.19%
Đúng hạn: 41.81%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Chất Bình
Số hồ sơ xử lý: 574
Đúng & trước hạn: 574
Trễ hạn 0
Trước hạn: 78.4%
Đúng hạn: 21.6%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Cồn Thoi
Số hồ sơ xử lý: 666
Đúng & trước hạn: 666
Trễ hạn 0
Trước hạn: 74.02%
Đúng hạn: 25.98%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Gia Hòa
Số hồ sơ xử lý: 1428
Đúng & trước hạn: 1428
Trễ hạn 0
Trước hạn: 86.62%
Đúng hạn: 13.38%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Gia Hưng
Số hồ sơ xử lý: 632
Đúng & trước hạn: 632
Trễ hạn 0
Trước hạn: 75.79%
Đúng hạn: 24.21%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Gia Lạc
Số hồ sơ xử lý: 1193
Đúng & trước hạn: 1193
Trễ hạn 0
Trước hạn: 25.23%
Đúng hạn: 74.77%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Gia Lập
Số hồ sơ xử lý: 2221
Đúng & trước hạn: 2221
Trễ hạn 0
Trước hạn: 73.26%
Đúng hạn: 26.74%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Gia Minh
Số hồ sơ xử lý: 1411
Đúng & trước hạn: 1411
Trễ hạn 0
Trước hạn: 13.47%
Đúng hạn: 86.53%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Gia Phong
Số hồ sơ xử lý: 1167
Đúng & trước hạn: 1167
Trễ hạn 0
Trước hạn: 31.62%
Đúng hạn: 68.38%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Gia Phú
Số hồ sơ xử lý: 2956
Đúng & trước hạn: 2956
Trễ hạn 0
Trước hạn: 18.54%
Đúng hạn: 81.46%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Gia Phương
Số hồ sơ xử lý: 1142
Đúng & trước hạn: 1142
Trễ hạn 0
Trước hạn: 26.62%
Đúng hạn: 73.38%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Gia Sinh
Số hồ sơ xử lý: 1838
Đúng & trước hạn: 1838
Trễ hạn 0
Trước hạn: 27.04%
Đúng hạn: 72.96%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Gia Thanh
Số hồ sơ xử lý: 2007
Đúng & trước hạn: 2007
Trễ hạn 0
Trước hạn: 15.6%
Đúng hạn: 84.4%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Gia Thắng
Số hồ sơ xử lý: 784
Đúng & trước hạn: 784
Trễ hạn 0
Trước hạn: 29.08%
Đúng hạn: 70.92%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Gia Thịnh
Số hồ sơ xử lý: 2268
Đúng & trước hạn: 2268
Trễ hạn 0
Trước hạn: 22.35%
Đúng hạn: 77.65%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Gia Tiến
Số hồ sơ xử lý: 1518
Đúng & trước hạn: 1518
Trễ hạn 0
Trước hạn: 28.13%
Đúng hạn: 71.87%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Gia Trung
Số hồ sơ xử lý: 1930
Đúng & trước hạn: 1930
Trễ hạn 0
Trước hạn: 25.13%
Đúng hạn: 74.87%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Gia Trấn
Số hồ sơ xử lý: 2083
Đúng & trước hạn: 2083
Trễ hạn 0
Trước hạn: 23.72%
Đúng hạn: 76.28%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Gia Tân
Số hồ sơ xử lý: 2780
Đúng & trước hạn: 2780
Trễ hạn 0
Trước hạn: 26.19%
Đúng hạn: 73.81%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Gia Vân
Số hồ sơ xử lý: 3008
Đúng & trước hạn: 3008
Trễ hạn 0
Trước hạn: 16.86%
Đúng hạn: 83.14%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Gia Vượng
Số hồ sơ xử lý: 661
Đúng & trước hạn: 661
Trễ hạn 0
Trước hạn: 22.09%
Đúng hạn: 77.91%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Gia Xuân
Số hồ sơ xử lý: 1243
Đúng & trước hạn: 1243
Trễ hạn 0
Trước hạn: 12.47%
Đúng hạn: 87.53%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Hùng Tiến
Số hồ sơ xử lý: 784
Đúng & trước hạn: 784
Trễ hạn 0
Trước hạn: 92.73%
Đúng hạn: 7.27%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Hồi Ninh
Số hồ sơ xử lý: 623
Đúng & trước hạn: 623
Trễ hạn 0
Trước hạn: 87.48%
Đúng hạn: 12.52%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Khánh An
Số hồ sơ xử lý: 1706
Đúng & trước hạn: 1703
Trễ hạn 3
Trước hạn: 21.92%
Đúng hạn: 77.9%
Trễ hạn: 0.18%
UBND xã Khánh Công
Số hồ sơ xử lý: 1128
Đúng & trước hạn: 1128
Trễ hạn 0
Trước hạn: 29.7%
Đúng hạn: 70.3%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Khánh Cư
Số hồ sơ xử lý: 3647
Đúng & trước hạn: 3647
Trễ hạn 0
Trước hạn: 38.8%
Đúng hạn: 61.2%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Khánh Cường
Số hồ sơ xử lý: 1477
Đúng & trước hạn: 1474
Trễ hạn 3
Trước hạn: 38.05%
Đúng hạn: 61.75%
Trễ hạn: 0.2%
UBND xã Khánh Dương
Số hồ sơ xử lý: 1322
Đúng & trước hạn: 1322
Trễ hạn 0
Trước hạn: 23.3%
Đúng hạn: 76.7%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Khánh Hòa
Số hồ sơ xử lý: 2207
Đúng & trước hạn: 2207
Trễ hạn 0
Trước hạn: 26.69%
Đúng hạn: 73.31%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Khánh Hải
Số hồ sơ xử lý: 1734
Đúng & trước hạn: 1734
Trễ hạn 0
Trước hạn: 24.05%
Đúng hạn: 75.95%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Khánh Hồng
Số hồ sơ xử lý: 2072
Đúng & trước hạn: 2072
Trễ hạn 0
Trước hạn: 42.95%
Đúng hạn: 57.05%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Khánh Hội
Số hồ sơ xử lý: 1784
Đúng & trước hạn: 1784
Trễ hạn 0
Trước hạn: 37.56%
Đúng hạn: 62.44%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Khánh Lợi
Số hồ sơ xử lý: 1264
Đúng & trước hạn: 1264
Trễ hạn 0
Trước hạn: 65.03%
Đúng hạn: 34.97%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Khánh Mậu
Số hồ sơ xử lý: 2033
Đúng & trước hạn: 2033
Trễ hạn 0
Trước hạn: 88.54%
Đúng hạn: 11.46%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Khánh Nhạc
Số hồ sơ xử lý: 5164
Đúng & trước hạn: 5164
Trễ hạn 0
Trước hạn: 20.82%
Đúng hạn: 79.18%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Khánh Phú
Số hồ sơ xử lý: 1471
Đúng & trước hạn: 1471
Trễ hạn 0
Trước hạn: 18.22%
Đúng hạn: 81.78%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Khánh Thiện
Số hồ sơ xử lý: 1786
Đúng & trước hạn: 1786
Trễ hạn 0
Trước hạn: 14.22%
Đúng hạn: 85.78%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Khánh Thành
Số hồ sơ xử lý: 1318
Đúng & trước hạn: 1317
Trễ hạn 1
Trước hạn: 35.58%
Đúng hạn: 64.34%
Trễ hạn: 0.08%
UBND xã Khánh Thượng
Số hồ sơ xử lý: 2257
Đúng & trước hạn: 2257
Trễ hạn 0
Trước hạn: 6.91%
Đúng hạn: 93.09%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Khánh Thịnh
Số hồ sơ xử lý: 1300
Đúng & trước hạn: 1300
Trễ hạn 0
Trước hạn: 42.62%
Đúng hạn: 57.38%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Khánh Thủy
Số hồ sơ xử lý: 946
Đúng & trước hạn: 943
Trễ hạn 3
Trước hạn: 72.52%
Đúng hạn: 27.17%
Trễ hạn: 0.31%
UBND xã Khánh Tiên
Số hồ sơ xử lý: 2296
Đúng & trước hạn: 2296
Trễ hạn 0
Trước hạn: 17.68%
Đúng hạn: 82.32%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Khánh Trung
Số hồ sơ xử lý: 3479
Đúng & trước hạn: 3479
Trễ hạn 0
Trước hạn: 29.58%
Đúng hạn: 70.42%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Khánh Vân
Số hồ sơ xử lý: 1055
Đúng & trước hạn: 1055
Trễ hạn 0
Trước hạn: 46.35%
Đúng hạn: 53.65%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Kim Chính
Số hồ sơ xử lý: 821
Đúng & trước hạn: 821
Trễ hạn 0
Trước hạn: 85.99%
Đúng hạn: 14.01%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Kim Hải
Số hồ sơ xử lý: 477
Đúng & trước hạn: 477
Trễ hạn 0
Trước hạn: 78.83%
Đúng hạn: 21.17%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Kim Mỹ
Số hồ sơ xử lý: 1849
Đúng & trước hạn: 1849
Trễ hạn 0
Trước hạn: 88.48%
Đúng hạn: 11.52%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Kim Trung
Số hồ sơ xử lý: 611
Đúng & trước hạn: 611
Trễ hạn 0
Trước hạn: 89.36%
Đúng hạn: 10.64%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Kim Tân
Số hồ sơ xử lý: 1234
Đúng & trước hạn: 1233
Trễ hạn 1
Trước hạn: 86.06%
Đúng hạn: 13.86%
Trễ hạn: 0.08%
UBND xã Kim Đông
Số hồ sơ xử lý: 336
Đúng & trước hạn: 336
Trễ hạn 0
Trước hạn: 89.88%
Đúng hạn: 10.12%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Kim Định
Số hồ sơ xử lý: 1236
Đúng & trước hạn: 1236
Trễ hạn 0
Trước hạn: 88.27%
Đúng hạn: 11.73%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Lai Thành
Số hồ sơ xử lý: 577
Đúng & trước hạn: 577
Trễ hạn 0
Trước hạn: 76.26%
Đúng hạn: 23.74%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Liên Sơn
Số hồ sơ xử lý: 1646
Đúng & trước hạn: 1646
Trễ hạn 0
Trước hạn: 25.27%
Đúng hạn: 74.73%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Lưu Phương
Số hồ sơ xử lý: 1670
Đúng & trước hạn: 1670
Trễ hạn 0
Trước hạn: 65.39%
Đúng hạn: 34.61%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Mai Sơn
Số hồ sơ xử lý: 1242
Đúng & trước hạn: 1242
Trễ hạn 0
Trước hạn: 42.83%
Đúng hạn: 57.17%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Như Hòa
Số hồ sơ xử lý: 1256
Đúng & trước hạn: 1256
Trễ hạn 0
Trước hạn: 89.25%
Đúng hạn: 10.75%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Ninh An
Số hồ sơ xử lý: 709
Đúng & trước hạn: 709
Trễ hạn 0
Trước hạn: 58.96%
Đúng hạn: 41.04%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Ninh Giang
Số hồ sơ xử lý: 2694
Đúng & trước hạn: 2694
Trễ hạn 0
Trước hạn: 69.52%
Đúng hạn: 30.48%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Ninh Hòa
Số hồ sơ xử lý: 509
Đúng & trước hạn: 509
Trễ hạn 0
Trước hạn: 97.45%
Đúng hạn: 2.55%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Ninh Hải
Số hồ sơ xử lý: 468
Đúng & trước hạn: 468
Trễ hạn 0
Trước hạn: 58.12%
Đúng hạn: 41.88%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Ninh Khang
Số hồ sơ xử lý: 1098
Đúng & trước hạn: 1098
Trễ hạn 0
Trước hạn: 55.65%
Đúng hạn: 44.35%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Ninh Mỹ
Số hồ sơ xử lý: 949
Đúng & trước hạn: 949
Trễ hạn 0
Trước hạn: 57.11%
Đúng hạn: 42.89%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Ninh Nhất
Số hồ sơ xử lý: 1605
Đúng & trước hạn: 1605
Trễ hạn 0
Trước hạn: 6.6%
Đúng hạn: 93.4%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Ninh Phúc
Số hồ sơ xử lý: 2553
Đúng & trước hạn: 2553
Trễ hạn 0
Trước hạn: 15.98%
Đúng hạn: 84.02%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Ninh Thắng
Số hồ sơ xử lý: 867
Đúng & trước hạn: 867
Trễ hạn 0
Trước hạn: 22.26%
Đúng hạn: 77.74%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Ninh Tiến
Số hồ sơ xử lý: 2030
Đúng & trước hạn: 2030
Trễ hạn 0
Trước hạn: 6.45%
Đúng hạn: 93.55%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Ninh Vân
Số hồ sơ xử lý: 2094
Đúng & trước hạn: 2094
Trễ hạn 0
Trước hạn: 67.72%
Đúng hạn: 32.28%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Ninh Xuân
Số hồ sơ xử lý: 906
Đúng & trước hạn: 906
Trễ hạn 0
Trước hạn: 41.39%
Đúng hạn: 58.61%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Quang Sơn
Số hồ sơ xử lý: 2204
Đúng & trước hạn: 2204
Trễ hạn 0
Trước hạn: 19.42%
Đúng hạn: 80.58%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Quang Thiện
Số hồ sơ xử lý: 1540
Đúng & trước hạn: 1540
Trễ hạn 0
Trước hạn: 88.57%
Đúng hạn: 11.43%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Sơn Thành
Số hồ sơ xử lý: 965
Đúng & trước hạn: 965
Trễ hạn 0
Trước hạn: 35.75%
Đúng hạn: 64.25%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Thượng Kiệm
Số hồ sơ xử lý: 1288
Đúng & trước hạn: 1288
Trễ hạn 0
Trước hạn: 91.54%
Đúng hạn: 8.46%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Trường Yên
Số hồ sơ xử lý: 1717
Đúng & trước hạn: 1717
Trễ hạn 0
Trước hạn: 38.32%
Đúng hạn: 61.68%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Tân Thành
Số hồ sơ xử lý: 1445
Đúng & trước hạn: 1445
Trễ hạn 0
Trước hạn: 73.01%
Đúng hạn: 26.99%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Văn Hải
Số hồ sơ xử lý: 725
Đúng & trước hạn: 725
Trễ hạn 0
Trước hạn: 80.28%
Đúng hạn: 19.72%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Xuân Chính
Số hồ sơ xử lý: 630
Đúng & trước hạn: 630
Trễ hạn 0
Trước hạn: 84.13%
Đúng hạn: 15.87%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Yên Hòa
Số hồ sơ xử lý: 2128
Đúng & trước hạn: 2128
Trễ hạn 0
Trước hạn: 47.65%
Đúng hạn: 52.35%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Yên Hưng
Số hồ sơ xử lý: 1148
Đúng & trước hạn: 1148
Trễ hạn 0
Trước hạn: 56.53%
Đúng hạn: 43.47%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Yên Lâm
Số hồ sơ xử lý: 1315
Đúng & trước hạn: 1315
Trễ hạn 0
Trước hạn: 30.65%
Đúng hạn: 69.35%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Yên Lộc
Số hồ sơ xử lý: 402
Đúng & trước hạn: 402
Trễ hạn 0
Trước hạn: 91.54%
Đúng hạn: 8.46%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Yên Mạc
Số hồ sơ xử lý: 1553
Đúng & trước hạn: 1553
Trễ hạn 0
Trước hạn: 35.03%
Đúng hạn: 64.97%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Yên Mỹ
Số hồ sơ xử lý: 1599
Đúng & trước hạn: 1599
Trễ hạn 0
Trước hạn: 22.7%
Đúng hạn: 77.3%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Yên Nhân
Số hồ sơ xử lý: 5223
Đúng & trước hạn: 5223
Trễ hạn 0
Trước hạn: 30.54%
Đúng hạn: 69.46%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Yên Phong
Số hồ sơ xử lý: 1668
Đúng & trước hạn: 1668
Trễ hạn 0
Trước hạn: 12.77%
Đúng hạn: 87.23%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Yên Sơn
Số hồ sơ xử lý: 715
Đúng & trước hạn: 715
Trễ hạn 0
Trước hạn: 30.63%
Đúng hạn: 69.37%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Yên Thành
Số hồ sơ xử lý: 1170
Đúng & trước hạn: 1170
Trễ hạn 0
Trước hạn: 48.63%
Đúng hạn: 51.37%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Yên Thái
Số hồ sơ xử lý: 1200
Đúng & trước hạn: 1200
Trễ hạn 0
Trước hạn: 33.42%
Đúng hạn: 66.58%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Yên Thắng
Số hồ sơ xử lý: 2570
Đúng & trước hạn: 2570
Trễ hạn 0
Trước hạn: 21.13%
Đúng hạn: 78.87%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Yên Từ
Số hồ sơ xử lý: 2240
Đúng & trước hạn: 2240
Trễ hạn 0
Trước hạn: 34.73%
Đúng hạn: 65.27%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Yên Đồng
Số hồ sơ xử lý: 2176
Đúng & trước hạn: 2176
Trễ hạn 0
Trước hạn: 23.99%
Đúng hạn: 76.01%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Ân Hòa
Số hồ sơ xử lý: 1781
Đúng & trước hạn: 1781
Trễ hạn 0
Trước hạn: 99.78%
Đúng hạn: 0.22%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Đông Sơn
Số hồ sơ xử lý: 1399
Đúng & trước hạn: 1399
Trễ hạn 0
Trước hạn: 16.58%
Đúng hạn: 83.42%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Định Hóa
Số hồ sơ xử lý: 1190
Đúng & trước hạn: 1190
Trễ hạn 0
Trước hạn: 80.34%
Đúng hạn: 19.66%
Trễ hạn: 0%
UBND xã Đồng Hướng
Số hồ sơ xử lý: 448
Đúng & trước hạn: 448
Trễ hạn 0
Trước hạn: 88.62%
Đúng hạn: 11.38%
Trễ hạn: 0%
VP1 - Phòng Hành Chính Quản Trị
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trễ hạn 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
VP10 - Ban Tiếp CD & Xử Lý Đơn Tố Cáo
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trễ hạn 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
VP11 - Phòng Kiểm soát Thủ tục hành chính
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trễ hạn 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
VP2 - Phòng Tổng Hợp
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trễ hạn 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
VP3 - Phòng Kinh Tế Nghành
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trễ hạn 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
VP4 - Phòng Đầu Tư Xây Dựng Cơ Bản
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trễ hạn 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
VP5 - Phòng Phân Phối Lưu Thông
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trễ hạn 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
VP6 - Phòng Khoa giáo - Văn Xã
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trễ hạn 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
VP7 - Phòng Nội Chính
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trễ hạn 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
VP8 - Phòng Dân tộc
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trễ hạn 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
VP9 - Phòng Ngoại Vụ
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trễ hạn 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Văn phòng Sở Y Tế
Số hồ sơ xử lý: 761
Đúng & trước hạn: 761
Trước hạn: 98.82%
Đúng hạn: 1.18%
Trễ hạn: 0%
Đóng - Phòng Kế hoạch
Số hồ sơ xử lý: 0
Đúng & trước hạn: 0
Trễ hạn 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%