STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 000.33.29.H42-230508-0004 08/05/2023 29/05/2023 31/05/2023
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN NHƯ Ý
2 000.17.29.H42-230301-0001 01/03/2023 03/03/2023 04/03/2023
Trễ hạn 0 ngày.
ĐỖ ĐỨC TUÂN UBND xã Khánh Cường
3 H42.29.14-230804-0003 07/08/2023 09/08/2023 14/08/2023
Trễ hạn 3 ngày.
VŨ THỊ NHUNG UBND xã Khánh An
4 H42.29.14-230804-0002 07/08/2023 09/08/2023 14/08/2023
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM THỊ QUẾ UBND xã Khánh An
5 000.33.29.H42-230508-0005 08/05/2023 29/05/2023 31/05/2023
Trễ hạn 2 ngày.
PHÙNG VĂN NAM
6 000.29.29.H42-230308-0001 10/03/2023 14/03/2023 15/03/2023
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ NGUYỆT UBND xã Khánh Thủy
7 000.29.29.H42-230310-0001 10/03/2023 14/03/2023 15/03/2023
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI THỊ LUÂN UBND xã Khánh Thủy
8 000.29.29.H42-230310-0002 10/03/2023 14/03/2023 15/03/2023
Trễ hạn 1 ngày.
TÔ VĂN PHƯƠNG UBND xã Khánh Thủy
9 H42.29.27-230616-0004 16/06/2023 20/06/2023 23/06/2023
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM VĂN DƯƠNG UBND xã Khánh Thành
10 H42.29.17-230717-0005 17/07/2023 19/07/2023 20/07/2023
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM XUÂN HƯƠNG UBND xã Khánh Cường
11 H42.29.17-230717-0006 17/07/2023 19/07/2023 20/07/2023
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ SANG UBND xã Khánh Cường
12 H42.29.33-230623-0009 24/06/2023 28/06/2023 29/06/2023
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HỮU NGHỊ