STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 000.19.29.H42-210731-0043 31/07/2021 27/08/2021 05/05/2022
Trễ hạn 178 ngày.
BÙI QUANG TRUNG UBND xã Khánh Hòa
2 000.29.29.H42-220118-0003 18/01/2022 08/03/2022 05/05/2022
Trễ hạn 42 ngày.
NGUYỄN TUẤN ANH UBND xã Khánh Thủy
3 000.27.29.H42-220412-0009 12/04/2022 19/04/2022 20/04/2022
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM MINH RO UBND xã Khánh Thành
4 000.33.29.H42-220414-0006 20/04/2022 13/05/2022 17/05/2022
Trễ hạn 2 ngày.
LẠI THỊ MAI
5 000.33.29.H42-220516-0006 16/05/2022 30/05/2022 03/06/2022
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN NGỌC LAI
6 000.28.29.H42-220516-0019 16/05/2022 23/05/2022 26/05/2022
Trễ hạn 3 ngày.
VŨ GIA NAM UBND xã Khánh Thiện
7 000.33.29.H42-220718-0003 18/07/2022 08/08/2022 09/08/2022
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI THỊ HẢI
8 000.32.29.H42-220802-0002 02/08/2022 05/08/2022 09/08/2022
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN CƯỜNG UBND xã Khánh Vân
9 000.32.29.H42-220804-0001 04/08/2022 08/08/2022 09/08/2022
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN GIÁP UBND xã Khánh Vân