CƠ QUAN THỰC HIỆN

THỐNG KÊ DỊCH VỤ CÔNG


Tìm thấy 24 thủ tục
dòng/trang

STT Mã TTHC Mức độ DVC Tên thủ tục hành chính Cơ Quan Lĩnh vực Thao tác
1 1.002051.000.00.00.H42 Đăng ký, điều chỉnh đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp, bảo hiểm tai nạn lao động - bệnh nghề nghiệp; cấp sổ bảo hiểm xã hội, thẻ bảo hiểm y tế Bảo hiểm Xã hội Thu Bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp, BHTNLĐ-BNN
2 1.001667.000.00.00.H42 Giải quyết hưởng chế độ ốm đau Bảo hiểm Xã hội Giải quyết hưởng các chế độ bảo hiểm xã hội
3 2.000821.000.00.00.H42 Giải quyết hưởng chế độ tử tuất Bảo hiểm Xã hội Giải quyết hưởng các chế độ bảo hiểm xã hội
4 1.001598.000.00.00.H42 Giải quyết hưởng trợ cấp nghỉ dưỡng sức phục hồi sức khỏe sau ốm đau, thai sản, tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp Bảo hiểm Xã hội Giải quyết hưởng các chế độ bảo hiểm xã hội
5 1.001632.000.00.00.H42 Giải quyết hưởng chế độ tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp đối với trường hợp bị tai nạn lao động lần đầu Bảo hiểm Xã hội Giải quyết hưởng các chế độ bảo hiểm xã hội
6 1.001521.000.00.00.H42 Giải quyết hưởng chế độ tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp do thương tật, bệnh tật tái phát Bảo hiểm Xã hội Giải quyết hưởng các chế độ bảo hiểm xã hội
7 1.001643.000.00.00.H42 Giải quyết hưởng chế độ tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp đối với trường hợp đã bị tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp nay tiếp tục bị tai nạn lao động hoặc bệnh nghệ nghiệp Bảo hiểm Xã hội Giải quyết hưởng các chế độ bảo hiểm xã hội
8 2.000605.000.00.00.H42 Giải quyết hưởng lương hưu, trợ cấp hàng tháng đối với cán bộ xã Bảo hiểm Xã hội Giải quyết hưởng các chế độ bảo hiểm xã hội
9 2.000755.000.00.00.H42 Giải quyết hưởng trợ cấp một lần đối với người đang hưởng lương hưu, trợ cấp BHXH hàng tháng ra nước ngoài để định cư và công dân nước ngoài đang hưởng lương hưu, trợ cấp BHXH hàng tháng không còn cư trú ở Việt Nam Bảo hiểm Xã hội Giải quyết hưởng các chế độ bảo hiểm xã hội
10 1.00171.000.00.00.H42 Giải quyết điều chỉnh, hủy quyết định, chấm dứt hưởng BHXH Bảo hiểm Xã hội Cấp sổ bảo hiểm xã hội, thẻ bảo hiểm y tế
11 1.001798.000.00.00.H42 Ký hợp đồng Khám chữa bệnh bảo hiểm y tế Bảo hiểm Xã hội Thực hiện chính sách bảo hiểm y tế
12 1.001909.000.00.00.H42 Thanh toán chi phí BHYT với cơ sở khám chữa bệnh BHYT Bảo hiểm Xã hội Thực hiện chính sách bảo hiểm y tế
13 1.001939.000.00.00.H42 Đăng ký đóng, cấp thẻ bảo hiểm y tế đối với người chỉ tham gia bảo hiểm y tế Bảo hiểm Xã hội Thu Bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp, BHTNLĐ-BNN
14 1.002179.000.00.00.H42 Đăng ký, đăng ký lại, điều chỉnh đóng bảo hiểm xã hội tự nguyện; cấp sổ bảo hiểm xã hội Bảo hiểm Xã hội Thu Bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp, BHTNLĐ-BNN
15 1.001613.000.00.00.H42 Giải quyết hưởng bảo hiểm xã hội một lần Bảo hiểm Xã hội Giải quyết hưởng các chế độ bảo hiểm xã hội